TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modérantiste

giọng máy của trình duyệt

modérantiste nghĩa là người phái ôn hòa.

Nghĩa của modérantiste

Tính từ

  1. xem modérantisme — Chủ nghĩa ôn hòa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người phái ôn hòa.

Dạng từ của modérantiste

Số nhiềumodérantistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moderantist

Câu hỏi thường gặp

modérantiste nghĩa là gì?

modérantiste (tính từ, danh từ) nghĩa là người phái ôn hòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.