modérantiste
giọng máy của trình duyệt
modérantiste nghĩa là người phái ôn hòa.
Nghĩa của modérantiste
Tính từ
- xem modérantisme — Chủ nghĩa ôn hòa.
Danh từ · cả hai giống
- Sử học Người phái ôn hòa.
Dạng từ của modérantiste
| Số nhiều | modérantistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moderantist
Câu hỏi thường gặp
modérantiste nghĩa là gì?
modérantiste (tính từ, danh từ) nghĩa là người phái ôn hòa.