TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modérantisme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.de.ʁɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt

modérantisme nghĩa là chủ nghĩa ôn hòa.

Nghĩa của modérantisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chủ nghĩa ôn hòa.

Dạng từ của modérantisme

Đi với mạo từ: un modérantisme · le modérantisme

Số nhiềumodérantismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moderantism

Câu hỏi thường gặp

modérantisme nghĩa là gì?

modérantisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ôn hòa.

modérantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modérantisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁɑ̃.tism/.

modérantisme là giống đực hay giống cái?

modérantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.