modérantisme
danh từ giống đực (m)
/mɔ.de.ʁɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt
modérantisme nghĩa là chủ nghĩa ôn hòa.
Nghĩa của modérantisme
Danh từ · giống đực
- Sử học Chủ nghĩa ôn hòa.
Dạng từ của modérantisme
Đi với mạo từ: un modérantisme · le modérantisme
| Số nhiều | modérantismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moderantism
Câu hỏi thường gặp
modérantisme nghĩa là gì?
modérantisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ôn hòa.
modérantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modérantisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.de.ʁɑ̃.tism/.
modérantisme là giống đực hay giống cái?
modérantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).