TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minot

danh từ giống đực (m)
/mi.no/ giọng máy của trình duyệt

minot nghĩa là hộc.

Nghĩa của minot

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp bột mì cứng (nuôi gia súc).
  2. Sử học Hộc (đong thóc..).
  3. Sử học Sào (đất).
  4. Hàng hải Vòm néo buồm mũi.

Dạng từ của minot

Đi với mạo từ: un minot · le minot

Số nhiềuminots
Giống cáiminotte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid, lad

Câu hỏi thường gặp

minot nghĩa là gì?

minot (danh từ) nghĩa là hộc.

minot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minot (giọng Pháp chuẩn): /mi.no/.

minot là giống đực hay giống cái?

minot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.