minot
danh từ giống đực (m)
/mi.no/ giọng máy của trình duyệt
minot nghĩa là hộc.
Nghĩa của minot
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp bột mì cứng (nuôi gia súc).
- Sử học Hộc (đong thóc..).
- Sử học Sào (đất).
- Hàng hải Vòm néo buồm mũi.
Dạng từ của minot
Đi với mạo từ: un minot · le minot
| Số nhiều | minots |
| Giống cái | minotte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kid, lad
Câu hỏi thường gặp
minot nghĩa là gì?
minot (danh từ) nghĩa là hộc.
minot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minot (giọng Pháp chuẩn): /mi.no/.
minot là giống đực hay giống cái?
minot là danh từ giống đực (dùng với un, le).