meuglement
danh từ giống đực (m)
/mø.ɡlə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
meuglement nghĩa là tiếng rống.
Nghĩa của meuglement
Danh từ · giống đực
- Tiếng rống (của bò).
Dạng từ của meuglement
Đi với mạo từ: un meuglement · le meuglement
| Số nhiều | meuglements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meuglement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a moo
Câu hỏi thường gặp
meuglement nghĩa là gì?
meuglement (danh từ) nghĩa là tiếng rống.
meuglement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meuglement (giọng Pháp chuẩn): /mø.ɡlə.mɑ̃/.
meuglement là giống đực hay giống cái?
meuglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).