TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beuglement

danh từ giống đực (m)
/bø.ɡlə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

beuglement nghĩa là tiếng rống.

Nghĩa của beuglement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng rống.
    • Le beuglement de la vachetiếng rống của bò cái
    • Le beuglement d'un chanteurtiếng rống của người hát

Dạng từ của beuglement

Đi với mạo từ: un beuglement · le beuglement

Số nhiềubeuglements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beuglement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a moo

Câu hỏi thường gặp

beuglement nghĩa là gì?

beuglement (danh từ) nghĩa là tiếng rống.

beuglement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beuglement (giọng Pháp chuẩn): /bø.ɡlə.mɑ̃/.

beuglement là giống đực hay giống cái?

beuglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.