TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meublé

/mœ.ble/ giọng máy của trình duyệt

meublé nghĩa là có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.

Nghĩa của meublé

Tính từ

  1. Có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.
    • Louer une maison meubléethuê nhà có đồ đạc

Danh từ · giống đực

  1. Căn nhà cho thuê có đồ đạc.

Dạng từ của meublé

Số nhiềumeublés
Giống cáimeublée
Giống cái số nhiềumeublées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Describing an establishment providing furnished bedrooms or apartments for long-term rental
  • Danh từ Furnished bedroom or apartment for long-term rental

Câu hỏi thường gặp

meublé nghĩa là gì?

meublé (tính từ, danh từ) nghĩa là có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.

meublé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meublé (giọng Pháp chuẩn): /mœ.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.