meublé
/mœ.ble/ giọng máy của trình duyệt
meublé nghĩa là có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.
Nghĩa của meublé
Tính từ
- Có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.
- Louer une maison meubléethuê nhà có đồ đạc
Danh từ · giống đực
- Căn nhà cho thuê có đồ đạc.
Dạng từ của meublé
| Số nhiều | meublés |
| Giống cái | meublée |
| Giống cái số nhiều | meublées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Describing an establishment providing furnished bedrooms or apartments for long-term rental
- Danh từ Furnished bedroom or apartment for long-term rental
Câu hỏi thường gặp
meublé nghĩa là gì?
meublé (tính từ, danh từ) nghĩa là có đồ đạc, có sẵn bàn ghế.
meublé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meublé (giọng Pháp chuẩn): /mœ.ble/.