TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merveille

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ.vɛj/ giọng máy của trình duyệt

merveille nghĩa là kỳ quan, kỳ công.

Nghĩa của merveille

Danh từ · giống cái

  1. Kỳ quan.
    • Les merveilles de la naturenhững kỳ quan của thiên nhiên
  2. Kỳ công.
    • Les merveilles de la sciencenhững kỳ công của khoa học
  3. Bánh rán cắt.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Điều huyền diệu.

Dạng từ của merveille

Đi với mạo từ: une merveille · la merveille

Số nhiềumerveilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merveille

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với merveille

  • à merveille — rất tốt, tuyệt vời
    • Chanter à merveillehát hay tuyệt vời
  • dire merveille de — ca ngợi hết sức, khen hết sức
  • faire des merveilles — có thành tích kỳ dị
  • faire merveille — đạt kết quả tốt lắm; có tác dụng tốt lắm
  • promettre monts et merveilles — xem promettre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wonder; marvel

Câu hỏi thường gặp

merveille nghĩa là gì?

merveille (danh từ) nghĩa là kỳ quan, kỳ công.

merveille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merveille (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.vɛj/.

merveille là giống đực hay giống cái?

merveille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.