merveille
/mɛʁ.vɛj/ giọng máy của trình duyệt
merveille nghĩa là kỳ quan, kỳ công.
Nghĩa của merveille
Danh từ · giống cái
- Kỳ quan.
- Les merveilles de la naturenhững kỳ quan của thiên nhiên
- Kỳ công.
- Les merveilles de la sciencenhững kỳ công của khoa học
- Bánh rán cắt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều huyền diệu.
Dạng từ của merveille
Đi với mạo từ: une merveille · la merveille
| Số nhiều | merveilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merveille
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với merveille
- à merveille — rất tốt, tuyệt vời
- Chanter à merveillehát hay tuyệt vời
- dire merveille de — ca ngợi hết sức, khen hết sức
- faire des merveilles — có thành tích kỳ dị
- faire merveille — đạt kết quả tốt lắm; có tác dụng tốt lắm
- promettre monts et merveilles — xem promettre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wonder; marvel
Câu hỏi thường gặp
merveille nghĩa là gì?
merveille (danh từ) nghĩa là kỳ quan, kỳ công.
merveille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merveille (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.vɛj/.
merveille là giống đực hay giống cái?
merveille là danh từ giống cái (dùng với une, la).