TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merrain

danh từ giống đực (m)
/mɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

merrain nghĩa là gỗ ván thùng, thân gạc.

Nghĩa của merrain

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ ván thùng.
  2. Thân gạc (hươu nai).

Dạng từ của merrain

Đi với mạo từ: un merrain · le merrain

Số nhiềumerrains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oak stave (used to make barrels, etc.)

Câu hỏi thường gặp

merrain nghĩa là gì?

merrain (danh từ) nghĩa là gỗ ván thùng, thân gạc.

merrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merrain (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ʁɛ̃/.

merrain là giống đực hay giống cái?

merrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.