merrain
danh từ giống đực (m)
/mɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
merrain nghĩa là gỗ ván thùng, thân gạc.
Nghĩa của merrain
Danh từ · giống đực
- Gỗ ván thùng.
- Thân gạc (hươu nai).
Dạng từ của merrain
Đi với mạo từ: un merrain · le merrain
| Số nhiều | merrains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oak stave (used to make barrels, etc.)
Câu hỏi thường gặp
merrain nghĩa là gì?
merrain (danh từ) nghĩa là gỗ ván thùng, thân gạc.
merrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merrain (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ʁɛ̃/.
merrain là giống đực hay giống cái?
merrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).