TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

merluche

danh từ giống cái (f)
/mɛʁ.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt

merluche nghĩa là cá tuyết khô.

Nghĩa của merluche

Danh từ · giống cái

  1. Như merlu.
  2. Cá tuyết khô.

Dạng từ của merluche

Đi với mạo từ: une merluche · la merluche

Số nhiềumerluches

Câu hỏi thường gặp

merluche nghĩa là gì?

merluche (danh từ) nghĩa là cá tuyết khô.

merluche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merluche (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.lyʃ/.

merluche là giống đực hay giống cái?

merluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.