maternel
maternel nghĩa là bên ngoại, trường mẫu giáo.
Nghĩa của maternel
Tính từ
- Thuộc mẹ.
- Lait maternelsữa mẹ
- Bên ngoại.
- Parents maternelshọ hàng bên ngoại
- Thuộc bà mẹ.
- Protection maternelle et infantilesự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
Danh từ · giống cái
- Trường mẫu giáo.
Dạng từ của maternel
| Số nhiều | maternels |
| Giống cái | maternelle |
| Giống cái số nhiều | maternelles |
Họ từ của maternel
Cụm từ, thành ngữ với maternel
- école maternelle — trường mẫu giáo
- langue maternelle — tiếng mẹ đẻ
Câu ví dụ với maternel
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
- L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407569
- La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13821878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maternal; native
Câu hỏi thường gặp
maternel nghĩa là gì?
maternel (tính từ, danh từ) nghĩa là bên ngoại, trường mẫu giáo.
maternel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maternel (giọng Pháp chuẩn): /ma.tɛʁ.nɛl/.