TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maternellement

/ma.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

maternellement nghĩa là Như người mẹ.

Nghĩa của maternellement

Phó từ

  1. Như người mẹ.
    • Traiter maternellement un enfantđối xử với một đứa trẻ như người mẹ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ maternally

Câu hỏi thường gặp

maternellement nghĩa là gì?

maternellement (phó từ) nghĩa là Như người mẹ.

maternellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maternellement (giọng Pháp chuẩn): /ma.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.