TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marner

/maʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

marner nghĩa là bón macnơ, dâng lên.

Nghĩa của marner

Ngoại động từ

  1. Bón macnơ (vào đất).

Nội động từ

  1. Hàng hải Dâng lên (biển, do nước thủy triều).

Chia động từ marner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: marnéHiện tại phân từ: marnant

Hiện tại présent

  • je marne
  • tu marnes
  • il/elle marne
  • nous marnons
  • vous marnez
  • ils/elles marnent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai marné
  • tu as marné
  • il/elle a marné
  • nous avons marné
  • vous avez marné
  • ils/elles ont marné

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je marnais
  • tu marnais
  • il/elle marnait
  • nous marnions
  • vous marniez
  • ils/elles marnaient

Tương lai đơn futur simple

  • je marnerai
  • tu marneras
  • il/elle marnera
  • nous marnerons
  • vous marnerez
  • ils/elles marneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je marnerais
  • tu marnerais
  • il/elle marnerait
  • nous marnerions
  • vous marneriez
  • ils/elles marneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je marne
  • que tu marnes
  • qu'il/elle marne
  • que nous marnions
  • que vous marniez
  • qu'ils/elles marnent

Quá khứ đơn passé simple

  • je marnai
  • tu marnas
  • il/elle marna
  • nous marnâmes
  • vous marnâtes
  • ils/elles marnèrent

Mệnh lệnh impératif

  • marne (tu)
  • marnons (nous)
  • marnez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của marner

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to marl; to slog (work hard)

Câu hỏi thường gặp

marner nghĩa là gì?

marner (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bón macnơ, dâng lên.

marner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marner (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ne/.

Chia động từ marner ở thì hiện tại thế nào?

je marne, tu marnes, il/elle marne, nous marnons, vous marnez, ils/elles marnent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.