marnage
danh từ giống đực (m)
/maʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
marnage nghĩa là sự bón macnơ, sự dâng triều.
Nghĩa của marnage
Danh từ · giống đực
- Sự bón macnơ (vào đất).
- Hàng hải Sự dâng triều.
Dạng từ của marnage
Đi với mạo từ: un marnage · le marnage
| Số nhiều | marnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tidal range; rise and fall of the level of a body of water
- Danh từ action of improving the quality of land by adding marl
Câu hỏi thường gặp
marnage nghĩa là gì?
marnage (danh từ) nghĩa là sự bón macnơ, sự dâng triều.
marnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marnage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.naʒ/.
marnage là giống đực hay giống cái?
marnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).