TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marnage

danh từ giống đực (m)
/maʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

marnage nghĩa là sự bón macnơ, sự dâng triều.

Nghĩa của marnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bón macnơ (vào đất).
  2. Hàng hải Sự dâng triều.

Dạng từ của marnage

Đi với mạo từ: un marnage · le marnage

Số nhiềumarnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tidal range; rise and fall of the level of a body of water
  • Danh từ action of improving the quality of land by adding marl

Câu hỏi thường gặp

marnage nghĩa là gì?

marnage (danh từ) nghĩa là sự bón macnơ, sự dâng triều.

marnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marnage (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.naʒ/.

marnage là giống đực hay giống cái?

marnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.