TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmouset

danh từ giống đực (m)
/maʁ.mu.zɛ/ giọng máy của trình duyệt

marmouset nghĩa là tượng nhỏ kỳ dị, cậu bé, người nhỏ bé.

Nghĩa của marmouset

Danh từ · giống đực

  1. Tượng nhỏ kỳ dị.
  2. Thân mật Cậu bé; người nhỏ bé.

Dạng từ của marmouset

Đi với mạo từ: un marmouset · le marmouset

Số nhiềumarmousets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grotesque, gargoyle; brat, kid

Câu hỏi thường gặp

marmouset nghĩa là gì?

marmouset (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ kỳ dị, cậu bé, người nhỏ bé.

marmouset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmouset (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mu.zɛ/.

marmouset là giống đực hay giống cái?

marmouset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.