marne
danh từ giống cái (f)
/maʁn/ giọng máy của trình duyệt
marne nghĩa là macnơ.
Nghĩa của marne
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý; nông nghiệp Macnơ (một thứ sét vôi).
Dạng từ của marne
Đi với mạo từ: une marne · la marne
| Số nhiều | marnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marl (mixed earthy substance)
Câu hỏi thường gặp
marne nghĩa là gì?
marne (danh từ) nghĩa là macnơ.
marne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marne (giọng Pháp chuẩn): /maʁn/.
marne là giống đực hay giống cái?
marne là danh từ giống cái (dùng với une, la).