TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marneux

/maʁ.nøz/ giọng máy của trình duyệt

marneux nghĩa là Xem marne.

Nghĩa của marneux

Tính từ

  1. xem marne — Macnơ (một thứ sét vôi).
    • Calcaire marneuxđá vôi macnơ
    • Sol marneuxđất có macnơ

Câu hỏi thường gặp

marneux nghĩa là gì?

marneux (tính từ) nghĩa là Xem marne.

marneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marneux (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.nøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.