TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maremmatique

giọng máy của trình duyệt

maremmatique nghĩa là Xem maremme.

Nghĩa của maremmatique

Tính từ

  1. xem maremme — Đầm lầy bờ biển (ở ý).
    • fièvre maremmatiquebệnh sốt rét

Dạng từ của maremmatique

Số nhiềumaremmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Maremma

Câu hỏi thường gặp

maremmatique nghĩa là gì?

maremmatique (tính từ) nghĩa là Xem maremme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.