maremmatique
giọng máy của trình duyệt
maremmatique nghĩa là Xem maremme.
Nghĩa của maremmatique
Tính từ
- xem maremme — Đầm lầy bờ biển (ở ý).
- fièvre maremmatiquebệnh sốt rét
Dạng từ của maremmatique
| Số nhiều | maremmatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Maremma
Câu hỏi thường gặp
maremmatique nghĩa là gì?
maremmatique (tính từ) nghĩa là Xem maremme.