TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maremme

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

maremme nghĩa là đầm lầy bờ biển.

Nghĩa của maremme

Danh từ · giống cái

  1. Đầm lầy bờ biển (ở ý).

Dạng từ của maremme

Đi với mạo từ: une maremme · la maremme

Số nhiềumaremmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a coastal marshy plain of Italy

Câu hỏi thường gặp

maremme nghĩa là gì?

maremme (danh từ) nghĩa là đầm lầy bờ biển.

maremme là giống đực hay giống cái?

maremme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.