TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maréomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

maréomètre nghĩa là thủy triều kế.

Nghĩa của maréomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thủy triều kế.

Dạng từ của maréomètre

Đi với mạo từ: un maréomètre · le maréomètre

Số nhiềumaréomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maréomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tide gauge

Câu hỏi thường gặp

maréomètre nghĩa là gì?

maréomètre (danh từ) nghĩa là thủy triều kế.

maréomètre là giống đực hay giống cái?

maréomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.