TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maréchal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁe.ʃal/ giọng máy của trình duyệt

maréchal nghĩa là nguyên soái, thống chế.

Nghĩa của maréchal

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên soái, thống chế.
  2. Như maréchal-ferrant.
    • maréchal des logis(quân sự) viên đội (trong kỵ binh, pháo binh)

Dạng từ của maréchal

Đi với mạo từ: un maréchal · le maréchal

Số nhiềumaréchaux

Họ từ của maréchal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marshal (officer in the household of a medieval prince or lord); Military rank, usually ranking above general

Câu hỏi thường gặp

maréchal nghĩa là gì?

maréchal (danh từ) nghĩa là nguyên soái, thống chế.

maréchal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maréchal (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe.ʃal/.

maréchal là giống đực hay giống cái?

maréchal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.