TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manchot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

manchot nghĩa là chim cánh cụt.

Nghĩa của manchot

Danh từ · giống đực

  1. Chim cánh cụt. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của manchot

Đi với mạo từ: un manchot · le manchot

Số nhiềumanchots
Giống cáimanchote
Giống cái số nhiềumanchotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manchot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ one-armed; armless; one-handed (having one hand); handless
  • Danh từ penguin; one-armed or no-armed person

Câu hỏi thường gặp

manchot nghĩa là gì?

manchot (danh từ) nghĩa là chim cánh cụt.

manchot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manchot (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃo/.

manchot là giống đực hay giống cái?

manchot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.