manchon
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
manchon nghĩa là bao tay lông, măngsông.
Nghĩa của manchon
Danh từ · giống đực
- Bao tay (bằng) lông.
- Kỹ thuật Măngsông.
- Manchon d'accouplementmăng sông nối
- Lampe à manchonđèn măng sông
Dạng từ của manchon
Đi với mạo từ: un manchon · le manchon
| Số nhiều | manchons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muff (article of clothing); snow gaiter; conserve (jam) of poultry wing; coupler
Câu hỏi thường gặp
manchon nghĩa là gì?
manchon (danh từ) nghĩa là bao tay lông, măngsông.
manchon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manchon (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃɔ̃/.
manchon là giống đực hay giống cái?
manchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).