TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manchon

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manchon nghĩa là bao tay lông, măngsông.

Nghĩa của manchon

Danh từ · giống đực

  1. Bao tay (bằng) lông.
  2. Kỹ thuật Măngsông.
    • Manchon d'accouplementmăng sông nối
    • Lampe à manchonđèn măng sông

Dạng từ của manchon

Đi với mạo từ: un manchon · le manchon

Số nhiềumanchons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muff (article of clothing); snow gaiter; conserve (jam) of poultry wing; coupler

Câu hỏi thường gặp

manchon nghĩa là gì?

manchon (danh từ) nghĩa là bao tay lông, măngsông.

manchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manchon (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃɔ̃/.

manchon là giống đực hay giống cái?

manchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.