manchette
manchette nghĩa là cửa tay lật ngược, măng sét, tay áo giả.
Nghĩa của manchette
Danh từ · giống cái
- Cửa tay lật ngược, măng sét (ở áo sơ mi).
- Tay áo giả.
- Ngành in Đầu đề chữ lớn (ở trang nhất tờ báo) măng sét.
- Ngành in Chữ thêm ngoài lề.
- coup de manchettecú chém vào cổ tay cầm kiếm (đầu kiếm)
- marquis de la manchette(thông tục) người ăn mày
Dạng từ của manchette
Đi với mạo từ: une manchette · la manchette
| Số nhiều | manchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cuff; oversleeve, manchette; headline; marginal note; note in the margin
Câu hỏi thường gặp
manchette nghĩa là gì?
manchette (danh từ) nghĩa là cửa tay lật ngược, măng sét, tay áo giả.
manchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manchette (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃɛt/.
manchette là giống đực hay giống cái?
manchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).