TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manchette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

manchette nghĩa là cửa tay lật ngược, măng sét, tay áo giả.

Nghĩa của manchette

Danh từ · giống cái

  1. Cửa tay lật ngược, măng sét (ở áo sơ mi).
  2. Tay áo giả.
  3. Ngành in Đầu đề chữ lớn (ở trang nhất tờ báo) măng sét.
  4. Ngành in Chữ thêm ngoài lề.
    • coup de manchettecú chém vào cổ tay cầm kiếm (đầu kiếm)
    • marquis de la manchette(thông tục) người ăn mày

Dạng từ của manchette

Đi với mạo từ: une manchette · la manchette

Số nhiềumanchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuff; oversleeve, manchette; headline; marginal note; note in the margin

Câu hỏi thường gặp

manchette nghĩa là gì?

manchette (danh từ) nghĩa là cửa tay lật ngược, măng sét, tay áo giả.

manchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manchette (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃɛt/.

manchette là giống đực hay giống cái?

manchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.