TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mancie

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

mancie nghĩa là thuật bói.

Nghĩa của mancie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật bói.

Dạng từ của mancie

Đi với mạo từ: une mancie · la mancie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -mancy

Câu hỏi thường gặp

mancie nghĩa là gì?

mancie (danh từ) nghĩa là thuật bói.

mancie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mancie (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.si/.

mancie là giống đực hay giống cái?

mancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.