malthusien
/maltyziɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
malthusien nghĩa là Xem malthusianisme.
Nghĩa của malthusien
Tính từ
- xem malthusianisme — Thuyết Man-tuýt.
Dạng từ của malthusien
| Số nhiều | malthusiens |
| Giống cái | malthusienne |
| Giống cái số nhiều | malthusiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Malthusian
Câu hỏi thường gặp
malthusien nghĩa là gì?
malthusien (tính từ) nghĩa là Xem malthusianisme.
malthusien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malthusien (giọng Pháp chuẩn): /maltyziɛ̃/.