TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malterie

danh từ giống cái (f)
/maltøʁi/ giọng máy của trình duyệt

malterie nghĩa là xưởng gây mạch nha.

Nghĩa của malterie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng gây mạch nha.

Dạng từ của malterie

Đi với mạo từ: une malterie · la malterie

Số nhiềumalteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malthouse

Câu hỏi thường gặp

malterie nghĩa là gì?

malterie (danh từ) nghĩa là xưởng gây mạch nha.

malterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malterie (giọng Pháp chuẩn): /maltøʁi/.

malterie là giống đực hay giống cái?

malterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.