maldonne
danh từ giống cái (f)
/mal.dɔn/ giọng máy của trình duyệt
maldonne nghĩa là sự chia sai, sự hiểu lầm.
Nghĩa của maldonne
Danh từ · giống cái
- Đánh bài (đánh cờ) sự chia (bài) sai.
- Nghĩa bóng Sự hiểu lầm.
- Il y a maldonne(thân mật) có sự hiểu lầm
Dạng từ của maldonne
Đi với mạo từ: une maldonne · la maldonne
| Số nhiều | maldonnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maldonne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misdeal; mistake, misunderstanding, misconception
Câu hỏi thường gặp
maldonne nghĩa là gì?
maldonne (danh từ) nghĩa là sự chia sai, sự hiểu lầm.
maldonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maldonne (giọng Pháp chuẩn): /mal.dɔn/.
maldonne là giống đực hay giống cái?
maldonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).