malencontreusement
/ma.lɑ̃.kɔ̃.tʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
malencontreusement nghĩa là không phải lúc.
Nghĩa của malencontreusement
Phó từ
- Không phải lúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfortunately (happening through bad luck)
Câu hỏi thường gặp
malencontreusement nghĩa là gì?
malencontreusement (phó từ) nghĩa là không phải lúc.
malencontreusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malencontreusement (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɑ̃.kɔ̃.tʁøz.mɑ̃/.