TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnéto

danh từ giống cái (f)
/ma.ɲe.to/ giọng máy của trình duyệt

magnéto nghĩa là manhetô, macnetô.

Nghĩa của magnéto

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Manhetô, macnetô.

Dạng từ của magnéto

Đi với mạo từ: une magnéto · la magnéto

Số nhiềumagnétos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnéto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magneto
  • Danh từ tape recorder; videocassette recorder
  • Tiền tố magneto-

Câu hỏi thường gặp

magnéto nghĩa là gì?

magnéto (danh từ) nghĩa là manhetô, macnetô.

magnéto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnéto (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.to/.

magnéto là giống đực hay giống cái?

magnéto là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.