magnéto-électrique
giọng máy của trình duyệt
magnéto-électrique nghĩa là từ điện.
Nghĩa của magnéto-électrique
Tính từ
- Từ điện.
- Machines magnéto-électriquesmáy từ điện
Dạng từ của magnéto-électrique
| Số nhiều | magnéto-électriques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnéto-électrique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magnetoelectric
Câu hỏi thường gặp
magnéto-électrique nghĩa là gì?
magnéto-électrique (tính từ) nghĩa là từ điện.