TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétohydrodynamique

danh từ giống cái (f)
/maɲetoidʁodinamik/ giọng máy của trình duyệt

magnétohydrodynamique nghĩa là từ thủy động học.

Nghĩa của magnétohydrodynamique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Từ thủy động học.

Dạng từ của magnétohydrodynamique

Đi với mạo từ: une magnétohydrodynamique · la magnétohydrodynamique

Số nhiềumagnétohydrodynamiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétohydrodynamique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnetohydrodynamic

Câu hỏi thường gặp

magnétohydrodynamique nghĩa là gì?

magnétohydrodynamique (danh từ) nghĩa là từ thủy động học.

magnétohydrodynamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétohydrodynamique (giọng Pháp chuẩn): /maɲetoidʁodinamik/.

magnétohydrodynamique là giống đực hay giống cái?

magnétohydrodynamique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.