TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétoscope

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɲe.tɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

magnétoscope nghĩa là máy ghi hình từ.

Nghĩa của magnétoscope

Danh từ · giống đực

  1. Máy ghi hình từ (tính).

Dạng từ của magnétoscope

Đi với mạo từ: un magnétoscope · le magnétoscope

Số nhiềumagnétoscopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétoscope

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ videocassette recorder

Câu hỏi thường gặp

magnétoscope nghĩa là gì?

magnétoscope (danh từ) nghĩa là máy ghi hình từ.

magnétoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétoscope (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tɔs.kɔp/.

magnétoscope là giống đực hay giống cái?

magnétoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.