TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétosphère

danh từ giống cái (f)
/ma.ɲe.tɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

magnétosphère nghĩa là tầng từ trường.

Nghĩa của magnétosphère

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Tầng từ trường.

Dạng từ của magnétosphère

Đi với mạo từ: une magnétosphère · la magnétosphère

Số nhiềumagnétosphères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétosphère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetosphere

Câu hỏi thường gặp

magnétosphère nghĩa là gì?

magnétosphère (danh từ) nghĩa là tầng từ trường.

magnétosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétosphère (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tɔs.fɛʁ/.

magnétosphère là giống đực hay giống cái?

magnétosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.