TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétostatique

danh từ giống cái (f)
/manjetɔstatik/ giọng máy của trình duyệt

magnétostatique nghĩa là từ tĩnh học.

Nghĩa của magnétostatique

Danh từ · giống cái

  1. Từ tĩnh học.

Dạng từ của magnétostatique

Đi với mạo từ: une magnétostatique · la magnétostatique

Số nhiềumagnétostatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétostatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnetostatic

Câu hỏi thường gặp

magnétostatique nghĩa là gì?

magnétostatique (danh từ) nghĩa là từ tĩnh học.

magnétostatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétostatique (giọng Pháp chuẩn): /manjetɔstatik/.

magnétostatique là giống đực hay giống cái?

magnétostatique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.