magnétostriction
magnétostriction nghĩa là hiện tượng từ giảo.
Nghĩa của magnétostriction
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Hiện tượng từ giảo.
Dạng từ của magnétostriction
Đi với mạo từ: une magnétostriction · la magnétostriction
| Số nhiều | magnétostrictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetostriction
Câu hỏi thường gặp
magnétostriction nghĩa là gì?
magnétostriction (danh từ) nghĩa là hiện tượng từ giảo.
magnétostriction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnétostriction (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tɔs.tʁik.sjɔ̃/.
magnétostriction là giống đực hay giống cái?
magnétostriction là danh từ giống cái (dùng với une, la).