TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétophone

danh từ giống đực (m)
/ma.ɲe.tɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

magnétophone nghĩa là máy ghi âm.

Nghĩa của magnétophone

Danh từ · giống đực

  1. Máy ghi âm.

Dạng từ của magnétophone

Đi với mạo từ: un magnétophone · le magnétophone

Số nhiềumagnétophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape recorder (an electromechanical device use to record and play back sound)

Câu hỏi thường gặp

magnétophone nghĩa là gì?

magnétophone (danh từ) nghĩa là máy ghi âm.

magnétophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnétophone (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲe.tɔ.fɔn/.

magnétophone là giống đực hay giống cái?

magnétophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.