TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magistral

/ma.ʒis.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

magistral nghĩa là vào bậc thầy, nên thân, ra trò.

Nghĩa của magistral

Tính từ

  1. Thuộc thầy; vào bậc thầy.
    • Ton magistralgiọng thầy
    • Œuvre magistraletác phẩm vào bậc thầy
  2. Đùa cợt Nên thân, ra trò.
    • Une fessée magistraletrận đòn ra trò
  3. Dược học Chế theo đơn.

Dạng từ của magistral

Số nhiềumagistraux
Giống cáimagistrale
Giống cái số nhiềumagistrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistral

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của magistral

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magistral, master; ex cathedra; remarkable, masterful; resounding, sound

Câu hỏi thường gặp

magistral nghĩa là gì?

magistral (tính từ) nghĩa là vào bậc thầy, nên thân, ra trò.

magistral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistral (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.