magistral
/ma.ʒis.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
magistral nghĩa là vào bậc thầy, nên thân, ra trò.
Nghĩa của magistral
Tính từ
- Thuộc thầy; vào bậc thầy.
- Ton magistralgiọng thầy
- Œuvre magistraletác phẩm vào bậc thầy
- Đùa cợt Nên thân, ra trò.
- Une fessée magistraletrận đòn ra trò
- Dược học Chế theo đơn.
Dạng từ của magistral
| Số nhiều | magistraux |
| Giống cái | magistrale |
| Giống cái số nhiều | magistrales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistral
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của magistral
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magistral, master; ex cathedra; remarkable, masterful; resounding, sound
Câu hỏi thường gặp
magistral nghĩa là gì?
magistral (tính từ) nghĩa là vào bậc thầy, nên thân, ra trò.
magistral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magistral (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁal/.