TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.tal/ giọng máy của trình duyệt

métal nghĩa là kim loại.

Nghĩa của métal

Danh từ · giống đực

  1. Kim loại.
  2. Nghĩa bóng Chất liệu.
    • Le métal humainchất liệu con người

Dạng từ của métal

Đi với mạo từ: un métal · le métal

Số nhiềumétaux

Họ từ của métal

Câu ví dụ với métal

  • L'acide agit sur les choses qui contiennent du métal. Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.Tatoeba #333264
  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.Tatoeba #1112403
  • Est-ce composé de bois ou de métal ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metal; metal

Câu hỏi thường gặp

métal nghĩa là gì?

métal (danh từ) nghĩa là kim loại.

métal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métal (giọng Pháp chuẩn): /me.tal/.

métal là giống đực hay giống cái?

métal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.