métalangage
danh từ giống đực (m)
/me.ta.lɑ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt
métalangage nghĩa là siêu ngôn ngữ.
Nghĩa của métalangage
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Siêu ngôn ngữ.
Dạng từ của métalangage
Đi với mạo từ: un métalangage · le métalangage
| Số nhiều | métalangages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metalanguage
Câu hỏi thường gặp
métalangage nghĩa là gì?
métalangage (danh từ) nghĩa là siêu ngôn ngữ.
métalangage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métalangage (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lɑ̃.ɡaʒ/.
métalangage là giống đực hay giống cái?
métalangage là danh từ giống đực (dùng với un, le).