TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métalangage

danh từ giống đực (m)
/me.ta.lɑ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

métalangage nghĩa là siêu ngôn ngữ.

Nghĩa của métalangage

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Siêu ngôn ngữ.

Dạng từ của métalangage

Đi với mạo từ: un métalangage · le métalangage

Số nhiềumétalangages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metalanguage

Câu hỏi thường gặp

métalangage nghĩa là gì?

métalangage (danh từ) nghĩa là siêu ngôn ngữ.

métalangage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métalangage (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lɑ̃.ɡaʒ/.

métalangage là giống đực hay giống cái?

métalangage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.