TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métallifère

giọng máy của trình duyệt

métallifère nghĩa là chứa kim loại.

Nghĩa của métallifère

Tính từ

  1. Chứa kim loại.
    • Gisement métallifèremỏ kim loại

Dạng từ của métallifère

Số nhiềumétallifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metalliferous

Câu hỏi thường gặp

métallifère nghĩa là gì?

métallifère (tính từ) nghĩa là chứa kim loại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.