métallique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ta.lik/ giọng máy của trình duyệt
métallique nghĩa là bằng kim loại.
Nghĩa của métallique
Tính từ
- Bằng kim loại.
- Câble métalliquedây cáp bằng kim loại
- Như kim (loại).
- Eclat métalliqueánh kim
Dạng từ của métallique
| Số nhiều | métalliques |
Câu ví dụ với métallique
- Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metallic
Câu hỏi thường gặp
métallique nghĩa là gì?
métallique (tính từ) nghĩa là bằng kim loại.
métallique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métallique (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lik/.