TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métallique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ta.lik/ giọng máy của trình duyệt

métallique nghĩa là bằng kim loại.

Nghĩa của métallique

Tính từ

  1. Bằng kim loại.
    • Câble métalliquedây cáp bằng kim loại
  2. Như kim (loại).
    • Eclat métalliqueánh kim

Dạng từ của métallique

Số nhiềumétalliques

Câu ví dụ với métallique

  • Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metallic

Câu hỏi thường gặp

métallique nghĩa là gì?

métallique (tính từ) nghĩa là bằng kim loại.

métallique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métallique (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.