TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métallisation

danh từ giống cái (f)
/me.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

métallisation nghĩa là sự kim loại hóa.

Nghĩa của métallisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kim loại hóa (bề mặt một bức họa...).
  2. Sự mạ kim loại; sự mạ phun.
  3. Địa chất, địa lý Sự ngấm quặng.

Dạng từ của métallisation

Đi với mạo từ: une métallisation · la métallisation

Số nhiềumétallisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metallization

Câu hỏi thường gặp

métallisation nghĩa là gì?

métallisation (danh từ) nghĩa là sự kim loại hóa.

métallisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métallisation (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.li.za.sjɔ̃/.

métallisation là giống đực hay giống cái?

métallisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.