TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méningé

/me.nɛ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

méningé nghĩa là Xem méninge 1.

Nghĩa của méningé

Tính từ

  1. xem méninge — Màng não, màng não tũy.
    • Hémorragie méningéechảy máu màng não

Câu hỏi thường gặp

méningé nghĩa là gì?

méningé (tính từ) nghĩa là Xem méninge 1.

méningé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méningé (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.