TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménisque

danh từ giống đực (m)
/me.nisk/ giọng máy của trình duyệt

ménisque nghĩa là thấu kính lồi lõm, mặt khum.

Nghĩa của ménisque

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Thấu kính lồi lõm.
  2. Mặt khum (của chất nước trong một ống nhỏ).
  3. Đồ trang sức hình lưỡi liềm.
  4. Giải phẫu Sụn chêm.

Dạng từ của ménisque

Đi với mạo từ: un ménisque · le ménisque

Số nhiềuménisques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meniscus (all senses)

Câu hỏi thường gặp

ménisque nghĩa là gì?

ménisque (danh từ) nghĩa là thấu kính lồi lõm, mặt khum.

ménisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménisque (giọng Pháp chuẩn): /me.nisk/.

ménisque là giống đực hay giống cái?

ménisque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.