ménisque
danh từ giống đực (m)
/me.nisk/ giọng máy của trình duyệt
ménisque nghĩa là thấu kính lồi lõm, mặt khum.
Nghĩa của ménisque
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Thấu kính lồi lõm.
- Mặt khum (của chất nước trong một ống nhỏ).
- Đồ trang sức hình lưỡi liềm.
- Giải phẫu Sụn chêm.
Dạng từ của ménisque
Đi với mạo từ: un ménisque · le ménisque
| Số nhiều | ménisques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meniscus (all senses)
Câu hỏi thường gặp
ménisque nghĩa là gì?
ménisque (danh từ) nghĩa là thấu kính lồi lõm, mặt khum.
ménisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ménisque (giọng Pháp chuẩn): /me.nisk/.
ménisque là giống đực hay giống cái?
ménisque là danh từ giống đực (dùng với un, le).