TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménopause

danh từ giống cái (f)
/me.nɔ.poz/ giọng máy của trình duyệt

ménopause nghĩa là kỳ mãn kinh.

Nghĩa của ménopause

Danh từ · giống cái

  1. Y học Kỳ mãn kinh.

Dạng từ của ménopause

Đi với mạo từ: une ménopause · la ménopause

Số nhiềuménopauses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menopause (period in a woman's life when menstruation becomes irregular and less frequent before eventually stopping altogether)

Câu hỏi thường gặp

ménopause nghĩa là gì?

ménopause (danh từ) nghĩa là kỳ mãn kinh.

ménopause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménopause (giọng Pháp chuẩn): /me.nɔ.poz/.

ménopause là giống đực hay giống cái?

ménopause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.