ménopause
danh từ giống cái (f)
/me.nɔ.poz/ giọng máy của trình duyệt
ménopause nghĩa là kỳ mãn kinh.
Nghĩa của ménopause
Danh từ · giống cái
- Y học Kỳ mãn kinh.
Dạng từ của ménopause
Đi với mạo từ: une ménopause · la ménopause
| Số nhiều | ménopauses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menopause (period in a woman's life when menstruation becomes irregular and less frequent before eventually stopping altogether)
Câu hỏi thường gặp
ménopause nghĩa là gì?
ménopause (danh từ) nghĩa là kỳ mãn kinh.
ménopause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ménopause (giọng Pháp chuẩn): /me.nɔ.poz/.
ménopause là giống đực hay giống cái?
ménopause là danh từ giống cái (dùng với une, la).