TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méningocoque

danh từ giống đực (m)
/menɛ̃gɔkɔk/ giọng máy của trình duyệt

méningocoque nghĩa là khuẩn cầu màng não.

Nghĩa của méningocoque

Danh từ · giống đực

  1. Vi sinh vật học Khuẩn cầu màng não.

Dạng từ của méningocoque

Đi với mạo từ: un méningocoque · le méningocoque

Số nhiềuméningocoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meningococcus

Câu hỏi thường gặp

méningocoque nghĩa là gì?

méningocoque (danh từ) nghĩa là khuẩn cầu màng não.

méningocoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méningocoque (giọng Pháp chuẩn): /menɛ̃gɔkɔk/.

méningocoque là giống đực hay giống cái?

méningocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.