médication
danh từ giống cái (f)
/me.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
médication nghĩa là sự sử dụng thuốc.
Nghĩa của médication
Danh từ · giống cái
- Y học Sự sử dụng thuốc.
Dạng từ của médication
Đi với mạo từ: une médication · la médication
| Số nhiều | médications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médication
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine; medication; medicine (for the soul, etc.)
Câu hỏi thường gặp
médication nghĩa là gì?
médication (danh từ) nghĩa là sự sử dụng thuốc.
médication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médication (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ka.sjɔ̃/.
médication là giống đực hay giống cái?
médication là danh từ giống cái (dùng với une, la).