TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médication

danh từ giống cái (f)
/me.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

médication nghĩa là sự sử dụng thuốc.

Nghĩa của médication

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự sử dụng thuốc.

Dạng từ của médication

Đi với mạo từ: une médication · la médication

Số nhiềumédications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médication

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medicine; medication; medicine (for the soul, etc.)

Câu hỏi thường gặp

médication nghĩa là gì?

médication (danh từ) nghĩa là sự sử dụng thuốc.

médication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médication (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ka.sjɔ̃/.

médication là giống đực hay giống cái?

médication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.