TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médicastre

danh từ giống đực (m)
/me.di.kastʁ/ giọng máy của trình duyệt

médicastre nghĩa là lang băm.

Nghĩa của médicastre

Danh từ · giống đực

  1. Lang băm.

Dạng từ của médicastre

Đi với mạo từ: un médicastre · le médicastre

Số nhiềumédicastres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médicastre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medicaster

Câu hỏi thường gặp

médicastre nghĩa là gì?

médicastre (danh từ) nghĩa là lang băm.

médicastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médicastre (giọng Pháp chuẩn): /me.di.kastʁ/.

médicastre là giống đực hay giống cái?

médicastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.