médicastre
danh từ giống đực (m)
/me.di.kastʁ/ giọng máy của trình duyệt
médicastre nghĩa là lang băm.
Nghĩa của médicastre
Danh từ · giống đực
- Lang băm.
Dạng từ của médicastre
Đi với mạo từ: un médicastre · le médicastre
| Số nhiều | médicastres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médicastre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicaster
Câu hỏi thường gặp
médicastre nghĩa là gì?
médicastre (danh từ) nghĩa là lang băm.
médicastre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médicastre (giọng Pháp chuẩn): /me.di.kastʁ/.
médicastre là giống đực hay giống cái?
médicastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).