TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lyriquement

/liʁikmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lyriquement nghĩa là trữ tình.

Nghĩa của lyriquement

Phó từ

  1. Trữ tình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyriquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lyrically

Câu hỏi thường gặp

lyriquement nghĩa là gì?

lyriquement (phó từ) nghĩa là trữ tình.

lyriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyriquement (giọng Pháp chuẩn): /liʁikmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.