lyrique
lyrique nghĩa là trữ tình, thể thơ trữ tình, nhà thơ trữ tình.
Nghĩa của lyrique
Tính từ
- Trữ tình.
- Poésie lyriquethơ trữ tình
Danh từ · giống đực
- Thể thơ trữ tình.
- Nhà thơ trữ tình.
- Un grand lyriquemột nhà thơ trữ tình lớn
Dạng từ của lyrique
| Số nhiều | lyriques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyrique
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lyrique
- théâtre lyrique — nhà hát nhạc kịch
Câu ví dụ với lyrique
- J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lyric; lyrical
- Danh từ lyric poet
Câu hỏi thường gặp
lyrique nghĩa là gì?
lyrique (tính từ, danh từ) nghĩa là trữ tình, thể thơ trữ tình, nhà thơ trữ tình.
lyrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyrique (giọng Pháp chuẩn): /li.ʁik/.