TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lyrique

/li.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

lyrique nghĩa là trữ tình, thể thơ trữ tình, nhà thơ trữ tình.

Nghĩa của lyrique

Tính từ

  1. Trữ tình.
    • Poésie lyriquethơ trữ tình

Danh từ · giống đực

  1. Thể thơ trữ tình.
  2. Nhà thơ trữ tình.
    • Un grand lyriquemột nhà thơ trữ tình lớn

Dạng từ của lyrique

Số nhiềulyriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyrique

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lyrique

  • théâtre lyrique — nhà hát nhạc kịch

Câu ví dụ với lyrique

  • J'aime le lyrique plutôt que l'épique. Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lyric; lyrical
  • Danh từ lyric poet

Câu hỏi thường gặp

lyrique nghĩa là gì?

lyrique (tính từ, danh từ) nghĩa là trữ tình, thể thơ trữ tình, nhà thơ trữ tình.

lyrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyrique (giọng Pháp chuẩn): /li.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.